lavishness

/ˈlævɪʃ/
danh từ
  • Tính hay xài phí, tính hoang toàng.
Danh từ
  1. Trạng thái hoặc đặc điểm của sự xa hoa.
    The state or characteristic of being lavish.
    No one could question the lavishness of his parties; good taste was a different matter.
    Không ai có thể thắc mắc về sự xa hoa trong các bữa tiệc của anh ta; hương vị tốt là một vấn đề khác.
🎬 Nghe “lavishness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish