lay hands on
/ˈhænd/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "lay hands on". Phiên âm /ˈhænd/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "lay hands on" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lay hands on” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish