lay out

/ˈleɪˌaʊt/
Động từ
  1. (ngoại động) Chi tiêu hoặc đóng góp tiền vào một khoản chi phí hoặc mua hàng.
    (transitive) To expend or contribute money to an expense or purchase.
    She laid out hundreds of dollars to throw a great party.
    Cô ấy đã bỏ ra hàng trăm đô la để tổ chức một bữa tiệc hoành tráng.
  2. (ngoại động) Sắp xếp (vật lý) theo một cách nào đó, sao cho trải rộng ra hoặc tạo khoảng cách; để trưng bày (ví dụ: hàng hóa hoặc bộ sưu tập).
    (transitive) To arrange (physically) in a certain way, so as to spread or space apart; to display (e.g. merchandise or a collection).
    She laid the blocks out in a circle on the floor.
    Cô xếp các khối thành một vòng tròn trên sàn.
  3. (thông tục) Giải thích; để giải thích.
    (transitive) To explain; to interpret.
    Let me lay it out for you: you're not going to get a better opportunity than this one.
    Hãy để tôi giải thích cho bạn: bạn sẽ không có cơ hội nào tốt hơn cơ hội này đâu.
  4. (thông tục) Sắp xếp; để thiết kế; để pha chế; để suy nghĩ.
    (transitive) To arrange; to design; to concoct; to think up.
    He began to lay out the hull for an inexpensive but fast littoral drone.
    Anh ta bắt đầu bố trí thân tàu cho một chiếc máy bay không người lái ven biển rẻ tiền nhưng nhanh chóng.
🎬 Nghe “lay out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish