le
/lə/- (Econ) Nguyên tắc Le Chatelier.
Mạo từ
- (thân mật, hài hước)(informal, humorous) the
Giới từ
- (lỗi thời) Bên cạnh, gần (vẫn được dùng trong một số địa danh).(obsolete) Next to, near (still used in some place names).Chester-le-Street is a town in County Durham near an old Roman road.Chester-le-Street là một thị trấn ở Quận Durham gần con đường La Mã cổ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “le” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish