le

/lə/
  • (Econ) Nguyên tắc Le Chatelier.
Mạo từ
  1. (thân mật, hài hước)
    (informal, humorous) the
Giới từ
  1. (lỗi thời) Bên cạnh, gần (vẫn được dùng trong một số địa danh).
    (obsolete) Next to, near (still used in some place names).
    Chester-le-Street is a town in County Durham near an old Roman road.
    Chester-le-Street là một thị trấn ở Quận Durham gần con đường La Mã cổ.
🎬 Nghe “le” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish