laze
/ˈleɪz/danh từ
- Lúc vô công rỗi nghề.
động từ
- Lười biếng; sống vô công rỗi nghề, ăn không ngồi rồi.
Động từ
- Trở nên lười biếng, lãng phí thời gian.To be lazy, waste time.
- Để giết thời gian thư giãn; để thư giãn, nghỉ ngơi.To pass time relaxing; to relax, lounge.The cat spent the afternoon lazing in the sun.Con mèo dành cả buổi chiều nằm dài dưới nắng.
Danh từ
- (đếm được) Một trường hợp lười biếng.(countable) An instance of lazing.I had a laze on the beach after lunch.Tôi nằm dài trên bãi biển sau bữa trưa.
- (không đếm được) Sự lười biếng.(uncountable) Laziness.The laze is real.Sự lười biếng là có thật.
- Hơi axit tạo ra khi dung nham siêu nóng tiếp xúc với nước muối.Acidic steam created when super-hot lava contacts salt water.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “laze” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish