laze

/ˈleɪz/
danh từ
  • Lúc vô công rỗi nghề.
động từ
  • Lười biếng; sống vô công rỗi nghề, ăn không ngồi rồi.
Động từ
  1. Trở nên lười biếng, lãng phí thời gian.
    To be lazy, waste time.
  2. Để giết thời gian thư giãn; để thư giãn, nghỉ ngơi.
    To pass time relaxing; to relax, lounge.
    The cat spent the afternoon lazing in the sun.
    Con mèo dành cả buổi chiều nằm dài dưới nắng.
Danh từ
  1. (đếm được) Một trường hợp lười biếng.
    (countable) An instance of lazing.
    I had a laze on the beach after lunch.
    Tôi nằm dài trên bãi biển sau bữa trưa.
  2. (không đếm được) Sự lười biếng.
    (uncountable) Laziness.
    The laze is real.
    Sự lười biếng là có thật.
  3. Hơi axit tạo ra khi dung nham siêu nóng tiếp xúc với nước muối.
    Acidic steam created when super-hot lava contacts salt water.
🎬 Nghe “laze” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish