leady
/ˈle-dē/Tính từ
- (không phổ biến) Từ đồng nghĩa của chì, của hoặc liên quan đến chì kim loại.(uncommon) Synonym of leaden, of or related to the metal lead.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “leady” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish