leaden

/ˈlɛdn̩/
tính từ
  • Bằng chì; xám xịt như chì; nặng như chì.
  • Nặng nề.
Tính từ
  1. Của hoặc liên quan đến chì kim loại, đặc biệt là
    Of or related to the metal lead, particularly
Động từ
  1. (ambitransitive) Làm cho hoặc trở nên buồn tẻ hoặc u ám.
    (ambitransitive) To make or become dull or overcast.
🎬 Nghe “leaden” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish