leafling

Danh từ
  1. Lá nhỏ, nhỏ, thu nhỏ hoặc chưa trưởng thành; một tờ rơi.
    A small, tiny, miniature, or immature leaf; a leaflet.
🎬 Nghe “leafling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish