lean out
/lin aʊt/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "lean out". Phiên âm /lin aʊt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "lean out" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
Chưa có góp ý cho “lean out”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lean out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish