lear

/ˈlir/
Danh từ
  1. Điều gì đó đã học được; một bài học.
    Something learned; a lesson.
  2. Học tập, truyền thuyết; học thuyết.
    Learning, lore; doctrine.
  3. Hình thức thay thế của lehr.
    Alternative form of lehr.
Động từ
  1. (chuyển tiếp, Scotland) Để dạy học.
    (transitive, Scotland) To teach.
  2. (Nội động) Học hỏi.
    (intransitive) To learn.
🎬 Nghe “lear” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish