lear
/ˈlir/Danh từ
- Điều gì đó đã học được; một bài học.Something learned; a lesson.
- Học tập, truyền thuyết; học thuyết.Learning, lore; doctrine.
- Hình thức thay thế của lehr.Alternative form of lehr.
Động từ
- (chuyển tiếp, Scotland) Để dạy học.(transitive, Scotland) To teach.
- (Nội động) Học hỏi.(intransitive) To learn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lear” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish