lectical

/ˈlɛktɪk(ə)l/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "lectical". Phiên âm /ˈlɛktɪk(ə)l/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "lectical" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “lectical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish