vocabular

/vō-ˈka-byə-lər/
tính từ
  • Thuộc từ ngữ, thuộc từ vựng.
Tính từ
  1. (cổ) Liên quan đến từ vựng.
    (archaic) Relating to vocabulary.
    Từ đồng nghĩa:vocabularialvocabularian
🎬 Nghe “vocabular” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish