leer
/ˈliɚ/danh từ
- Cái liếc mắt đểu cáng; cái liếc mắt dâm dật.
động từ
- Liếc nhìn mắt đểu cáng; liếc mắt dâm dật.
Động từ
- (nội động từ) Nhìn nghiêng hoặc xiên; bây giờ đặc biệt là với ham muốn tình dục hoặc mục đích xấu.(intransitive) To look sideways or obliquely; now especially with sexual desire or malicious intent.Từ đồng nghĩa:ogle
- (ngoại động) Lôi kéo bằng leer hoặc leers.(transitive) To entice with a leer or leers.
- (Từ cũ, cũ) Để dạy dỗ.(transitive, obsolete) To teach.
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Học hỏi.(transitive, obsolete) To learn.
Danh từ
- Một cái nhìn thoáng qua đáng kể; một cái nhìn biểu lộ niềm đam mê nào đó, như ác ý, đa tình, v.v.; một cái nhìn ranh mãnh hoặc dâm đãng.A significant side glance; a glance expressive of some passion, as malignity, amorousness, etc.; a sly or lecherous look.
- Một cái nhìn cong hoặc một cái nhìn giả tạo hoặc một vẻ mặt.An arch or affected glance or cast of countenance.
- (Từ cũ) Má.(obsolete) The cheek.
- (lỗi thời) Khuôn mặt.(obsolete) The face.
Tính từ
- trống rỗng; không có người ở; thông thoáng.Empty; unoccupied; clear.
- Cơ cực; thiếu; muốn.Destitute; lacking; wanting.
- Ngất xỉu vì thiếu thức ăn; đói bụng.Faint from lack of food; hungry.
- (tiếng Anh) Mỏng; ngất xỉu.(UK dialectal) Thin; faint.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “leer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish