legate
/ˈlɛgət/danh từ
- Giáo sĩ đại diện giáo hoàng.
- Đại sứ; người đại diện.
động từ
- Để lại, truyền cho.
Danh từ
- Một phó đại diện cho giáo hoàng, cụ thể là một đại sứ của giáo hoàng được cử đi thực hiện các nhiệm vụ đặc biệt của giáo hội.A deputy representing the pope, specifically a papal ambassador sent on special ecclesiastical missions.
- Một đại sứ hoặc người đưa tin.An ambassador or messenger.
- Phó tỉnh trưởng hoặc tướng quân ở La Mã cổ đại.The deputy of a provincial governor or general in ancient Rome.
- (lỗi thời) Di sản hoặc di chúc.(obsolete) A legacy or bequest.
Động từ
- (Động) Để lại như di sản.(transitive) To leave as a legacy.
- (lỗi thời) phân từ quá khứ của legate(obsolete) past participle of legate
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “legate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish