legendary
/ˈlɛʤənˌderi/danh từ
- Truyện cổ tích, (thuộc) truyền thuyết.
- Tập truyện cổ tích.
Tính từ
- Của hoặc liên quan đến một truyền thuyết hoặc truyền thuyết.Of or pertaining to a legend or to legends.
- Xuất hiện (duy nhất) trong truyền thuyết.Appearing (solely) in legends.
- Mang vẻ huy hoàng của một huyền thoại; huyền thoại.Having the splendor of a legend; fabled.
- Có sự vĩ đại không thể tưởng tượng được; xuất sắc đến mức có thể gợi lên những câu chuyện.Having unimaginable greatness; excellent to such an extent to evoke stories.
Danh từ
- (lỗi thời) Tuyển tập các truyền thuyết, đặc biệt là cuộc đời của các vị thánh.(obsolete) A collection of legends, in particular of lives of saints.Từ đồng nghĩa:legendarium
- (lỗi thời) Người kể lại những truyền thuyết.(obsolete) One who relates legends.
- (Pokémon) Một Pokémon huyền thoại.(Pokémon) A legendary Pokémon.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “legendary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish