legerdemain

/ˌlɛʤɚdəˈmeɪn/
danh từ
  • Trò lộn sòng, trò bài tây, trò ảo thuật.
  • Sự lừa phỉnh; mưu lừa gạt.
  • Sự nhanh tay.
Danh từ
  1. Sự khéo léo của bàn tay; thủ đoạn "ma thuật".
    Sleight of hand; "magic" trickery.
  2. (bằng cách mở rộng) Sự thể hiện kỹ năng hoặc khả năng lừa dối.
    (by extension) A show of skill or deceitful ability.
🎬 Nghe “legerdemain” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish