legion
/ˈliːʤən/danh từ
- . Quân đoàn La Mã, có từ ba đến sáu nghìn người.
- Nhiều, vô số; đoàn, lũ.
Tính từ
- Nhiều; rộng lớn; rất lớn về số lượng.Numerous; vast; very great in number.Russia’s labor and capital resources are woefully inadequate to overcome the state’s needs and vulnerabilities, which are legion.Đáng tiếc là nguồn lao động và vốn của Nga không đủ để giải quyết các nhu cầu và tình trạng dễ bị tổn thương của nhà nước, vốn là vô số những nhu cầu.
Danh từ
- (quân đội, La Mã cổ đại) Đơn vị hoặc sư đoàn chính của quân đội La Mã, thường bao gồm 3000 đến 6000 lính bộ binh và 100 đến 200 kỵ binh.(military, Ancient Rome) The major unit or division of the Roman army, usually comprising 3000 to 6000 infantry soldiers and 100 to 200 cavalry troops.
- (quân sự) Một đơn vị quân đội lớn có vũ khí kết hợp bao gồm kỵ binh, bộ binh và pháo binh, bao gồm các đơn vị lịch sử như Quân đoàn Anh và các đơn vị ngày nay như Quân đoàn Tây Ban Nha và Quân đoàn nước ngoài của Pháp.(military) A combined arms major military unit featuring cavalry, infantry, and artillery, including historical units such as the British Legion, and present-day units such as the Spanish Legion and the French Foreign Legion.
- (quân sự) Một đơn vị quân sự hoặc bán quân sự lớn được huấn luyện để chiến đấu; bất kỳ lực lượng quân sự nào; một quân đội, trung đoàn; một lực lượng dân quân được vũ trang, tổ chức và tập hợp.(military) A large military or semi-military unit trained for combat; any military force; an army, regiment; an armed, organized and assembled militia.
- (thường là Legion hoặc Legion) Một tổ chức quốc gia hoặc hiệp hội của các cựu quân nhân, chẳng hạn như American Legion.(often Legion or the Legion) A national organization or association of former servicemen, such as the American Legion.
Động từ
- (Động) Tập hợp thành quân đoàn.(transitive) To form into legions.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “legion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish