legal

/ˈligəl/
tính từ
  • Hợp pháp, theo pháp luật.
  • Do pháp luật định.
  • Pháp luật.
Tính từ
  1. Liên quan đến pháp luật hoặc luật sư.
    Relating to the law or to lawyers.
    legal profession
  2. Có cơ sở của nó trong pháp luật.
    Having its basis in the law.
    legal precedent
  3. Được thành lập, cho phép, yêu cầu hoặc theo quy định của pháp luật.
    Being established, permitted, required or prescribed by law.
    legal motion
  4. Tuân theo các quy tắc hoặc cú pháp của hệ thống, chẳng hạn như trò chơi hoặc ngôn ngữ lập trình.
    Following the rules or syntax of a system, such as a game or a programming language.
    If you have no legal move, but are not in check the game is a draw.
Danh từ
  1. (không đếm được, không trang trọng) Bộ phận pháp lý của một công ty hoặc tổ chức.
    (uncountable, informal) The legal department of a company or organization.
    Legal wants this in writing.
  2. (đếm được) Một điệp viên gắn bó và có vẻ như được tuyển dụng bởi một đại sứ quán, tiền đồn quân sự, v.v.
    (countable) A spy who is attached to, and ostensibly employed by, an embassy, military outpost, etc.
  3. (đếm được, không chính thức, Mỹ) Người nhập cư hợp pháp.
    (countable, informal, US) One who immigrated lawfully.
  4. (không đếm được, Canada, Hoa Kỳ) Bằng bố cục giấy hoặc tài liệu, có kích thước 8+¹⁄₂ × 14 inch (216 × 356 mm).
    (uncountable, Canada, US) Of paper or document layouts, measuring 8+¹⁄₂ × 14 inches (216 × 356 mm).
🎬 Nghe “legal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish