legal
/ˈligəl/tính từ
- Hợp pháp, theo pháp luật.
- Do pháp luật định.
- Pháp luật.
Tính từ
- Liên quan đến pháp luật hoặc luật sư.Relating to the law or to lawyers.legal profession
- Có cơ sở của nó trong pháp luật.Having its basis in the law.legal precedent
- Được thành lập, cho phép, yêu cầu hoặc theo quy định của pháp luật.Being established, permitted, required or prescribed by law.legal motion
- Tuân theo các quy tắc hoặc cú pháp của hệ thống, chẳng hạn như trò chơi hoặc ngôn ngữ lập trình.Following the rules or syntax of a system, such as a game or a programming language.If you have no legal move, but are not in check the game is a draw.
Danh từ
- (không đếm được, không trang trọng) Bộ phận pháp lý của một công ty hoặc tổ chức.(uncountable, informal) The legal department of a company or organization.Legal wants this in writing.
- (đếm được) Một điệp viên gắn bó và có vẻ như được tuyển dụng bởi một đại sứ quán, tiền đồn quân sự, v.v.(countable) A spy who is attached to, and ostensibly employed by, an embassy, military outpost, etc.
- (đếm được, không chính thức, Mỹ) Người nhập cư hợp pháp.(countable, informal, US) One who immigrated lawfully.
- (không đếm được, Canada, Hoa Kỳ) Bằng bố cục giấy hoặc tài liệu, có kích thước 8+¹⁄₂ × 14 inch (216 × 356 mm).(uncountable, Canada, US) Of paper or document layouts, measuring 8+¹⁄₂ × 14 inches (216 × 356 mm).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “legal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish