legacy
/ˈlɛgəsi/danh từ
- Tài sản kế thừa, gia tài, di sản.
Danh từ
- (luật) Tiền hoặc tài sản được để lại cho người khác theo di chúc.(law) Money or property bequeathed to someone in a will.
- Một cái gì đó được kế thừa từ người tiền nhiệm hoặc quá khứ.Something inherited from a predecessor or the past.John Muir left as his legacy an enduring spirit of respect for the environment.John Muir để lại di sản của mình là tinh thần tôn trọng môi trường lâu dài.Từ đồng nghĩa:heritage
- (giáo dục) Con cháu của cựu sinh viên, được ưu tiên tuyển sinh học thuật.(education) The descendant of an alumnus, given preference in academic admissions.Because she was a legacy, her mother's sorority rushed her.Bởi vì cô là người thừa kế nên hội nữ sinh của mẹ cô đã vội vã đuổi theo cô.
Tính từ
- (đặc biệt là máy tính) Còn sót lại từ quá khứ; cũ và không còn hiện hành nữa.(especially computing) Left over from the past; old and no longer current.
- (đôi khi tích cực) Thuộc một loại boardgame trong đó các thay đổi vĩnh viễn được thực hiện đối với các thành phần của trò chơi như bàn cờ, quân bài và quy tắc qua nhiều phiên chơi.(sometimes postpositive) Belonging to a class of boardgame where permanent changes are made to game elements such as the board, cards and rules over multiple play sessions.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “legacy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish