leggy

/ˈlɛgi/
tính từ
  • Có cẳng dài.
  • Phô bày đùi vế.
Tính từ
  1. (Anh, Mỹ, chủ yếu là phụ nữ) Có đôi chân dài và quyến rũ; chân dài.
    (UK, US, chiefly of a woman) Having long, attractive legs; long-legged.
    Fred preferred leggy blondes.
    Fred thích những cô gái tóc vàng chân dài hơn.
  2. (từ lóng, chủ yếu chỉ của phụ nữ) Để lộ đôi chân trần hoặc mặc quần tất, đặc biệt là đùi.
    (slang, chiefly of a woman) Exposing the bare or pantyhose-clad legs, especially the thighs.
    Pam looked leggy today because she was wearing a miniskirt.
    Hôm nay Pam trông có vẻ chân dài vì cô ấy mặc váy ngắn.
  3. Có nhiều chân.
    Having numerous legs.
    the leggiest centipede ever found
    con rết dài nhất từng được tìm thấy
  4. Cao hơn hoặc dài hơn bình thường.
    Taller or longer than usual.
    Plants grow leggy if deprived of light.
    Cây phát triển nhiều chân nếu thiếu ánh sáng.
Danh từ
  1. (trẻ con) Một dạng thay thế của leggie (“chân”).
    (childish) Alternative form of leggie (“a leg”).
🎬 Nghe “leggy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish