leggy
/ˈlɛgi/tính từ
- Có cẳng dài.
- Phô bày đùi vế.
Tính từ
- (Anh, Mỹ, chủ yếu là phụ nữ) Có đôi chân dài và quyến rũ; chân dài.(UK, US, chiefly of a woman) Having long, attractive legs; long-legged.Fred preferred leggy blondes.Fred thích những cô gái tóc vàng chân dài hơn.
- (từ lóng, chủ yếu chỉ của phụ nữ) Để lộ đôi chân trần hoặc mặc quần tất, đặc biệt là đùi.(slang, chiefly of a woman) Exposing the bare or pantyhose-clad legs, especially the thighs.Pam looked leggy today because she was wearing a miniskirt.Hôm nay Pam trông có vẻ chân dài vì cô ấy mặc váy ngắn.
- Có nhiều chân.Having numerous legs.the leggiest centipede ever foundcon rết dài nhất từng được tìm thấy
- Cao hơn hoặc dài hơn bình thường.Taller or longer than usual.Plants grow leggy if deprived of light.Cây phát triển nhiều chân nếu thiếu ánh sáng.
Danh từ
- (trẻ con) Một dạng thay thế của leggie (“chân”).(childish) Alternative form of leggie (“a leg”).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “leggy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish