legally
/ˈliːgəl/phó từ
- về phương diện pháp lý
- hợp pháp, đúng pháp luật
Trạng từ
- Được pháp luật cho phép; không trái pháp luật.As permitted by law; not contrary to law.You can legally park in the lot on weekends without paying the fee, they won't ticket you.Bạn có thể đỗ xe hợp pháp vào cuối tuần mà không phải trả phí, họ sẽ không phạt bạn.
- Dưới góc độ pháp lý.From a legal perspective.Legally, I think you are covered, but there are angry guys with baseball bats outside.Về mặt pháp lý, tôi nghĩ bạn được bảo vệ, nhưng bên ngoài có những kẻ giận dữ cầm gậy bóng chày.Từ đồng nghĩa:legalistically
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “legally” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish