legislature
/ˈlɛʤəˌsleɪtʃɚ/danh từ
- Cơ quan lập pháp.
Danh từ
- Một cơ quan chính phủ có quyền ban hành, sửa đổi và bãi bỏ luật.A governmental body with the power to make, amend and repeal laws.state legislaturecơ quan lập pháp tiểu bang
- (Canada) Tòa nhà lập pháp.(Canada) A legislative building.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “legislature” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish