legit

/lɪˈʤɪt/
tính từ
  • Hợp pháp.
Danh từ
  1. (sân khấu, tiếng lóng) Chính đáng; một diễn viên hợp pháp.
    (theater, slang) A legitimate; a legitimate actor.
  2. (từ lóng) Đứa con hợp pháp.
    (slang) A legitimate child.
Tính từ
  1. (thân mật) hợp pháp; hợp pháp; được quy định cho phép; có hiệu lực.
    (informal) Legitimate; legal; allowed by the rules; valid.
  2. (bằng cách mở rộng, của một vật hoặc một người) Chính hãng, thực tế, theo nghĩa đen hoặc trung thực.
    (by extension, of a thing or person) Genuine, actual, literal or honest.
  3. (từ lóng) Thực sự tốt và có tất cả những phẩm chất cần thiết hoặc mong đợi; thỏa thuận thực sự.
    (slang) Genuinely good and possessing all the required or expected qualities; the real deal.
    I checked out her portfolio. She's legit.
    Tôi đã kiểm tra danh mục đầu tư của cô ấy. Cô ấy hợp pháp.
    Từ đồng nghĩa:genuine articlereal McCoy
  4. (từ lóng) Mát mẻ nhờ sự chân thật.
    (slang) Cool by virtue of being genuine.
    Từ đồng nghĩa:real
Trạng từ
  1. (thân mật) một cách hợp pháp; trong phạm vi pháp luật.
    (informal) Legitimately; within the law.
  2. (từ lóng) Thành thật; thực sự ; nghiêm túc.
    (slang) Honestly; truly; seriously.
    He legit thinks he can pass the test on zero sleep.
    Anh ấy nghĩ rằng anh ấy có thể vượt qua bài kiểm tra khi không ngủ.
🎬 Nghe “legit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish