legit
/lɪˈʤɪt/tính từ
- Hợp pháp.
Danh từ
- (sân khấu, tiếng lóng) Chính đáng; một diễn viên hợp pháp.(theater, slang) A legitimate; a legitimate actor.
- (từ lóng) Đứa con hợp pháp.(slang) A legitimate child.
Tính từ
- (thân mật) hợp pháp; hợp pháp; được quy định cho phép; có hiệu lực.(informal) Legitimate; legal; allowed by the rules; valid.
- (bằng cách mở rộng, của một vật hoặc một người) Chính hãng, thực tế, theo nghĩa đen hoặc trung thực.(by extension, of a thing or person) Genuine, actual, literal or honest.
- (từ lóng) Thực sự tốt và có tất cả những phẩm chất cần thiết hoặc mong đợi; thỏa thuận thực sự.(slang) Genuinely good and possessing all the required or expected qualities; the real deal.I checked out her portfolio. She's legit.Tôi đã kiểm tra danh mục đầu tư của cô ấy. Cô ấy hợp pháp.
- (từ lóng) Mát mẻ nhờ sự chân thật.(slang) Cool by virtue of being genuine.Từ đồng nghĩa:real
Trạng từ
- (thân mật) một cách hợp pháp; trong phạm vi pháp luật.(informal) Legitimately; within the law.
- (từ lóng) Thành thật; thực sự ; nghiêm túc.(slang) Honestly; truly; seriously.He legit thinks he can pass the test on zero sleep.Anh ấy nghĩ rằng anh ấy có thể vượt qua bài kiểm tra khi không ngủ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “legit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish