leprose

/ˈlɛproʊz/
Tính từ
  1. (Y học) Đồng nghĩa với bệnh hủi, mắc bệnh cùi.
    (medicine) Synonym of leprous, afflicted with leprosy.
    Từ đồng nghĩa:leprousafflicted with leprosy
  2. (thực vật học) Từ đồng nghĩa của vảy hoặc lepidote, đặc biệt mô tả địa y với thallus dạng hạt hoặc dạng bột.
    (botany) Synonym of scaly or lepidote, particularly describing lichens with a granular or powdery thallus.
🎬 Nghe “leprose” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish