leniency
/ˈliːnjənt/danh từ
- Tính nhân hậu, tính hiền hậu, tính khoan dung.
Danh từ
- Phẩm chất của lòng thương xót hoặc sự tha thứ, đặc biệt là trong việc ấn định hình phạt như trong một vụ án.The quality of mercy or forgiveness, especially in the assignment of punishment as in a court case.The convicted felon asked for leniency, but because the crime was so heinous the judge refused and gave the maximum sentence.Kẻ phạm tội bị kết án yêu cầu được khoan hồng nhưng vì tội ác quá tàn ác nên thẩm phán từ chối và đưa ra mức án tối đa.
- Một hành động khoan dung.An act of being lenient.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “leniency” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish