lepra
/ˈlɛprə/Danh từ
- (y học, cổ xưa) Từ đồng nghĩa với bệnh phong.(medicine, archaic) Synonym of leprosy.Từ đồng nghĩa:leprosy
- (y học, lỗi thời) Từ đồng nghĩa với bệnh vẩy nến.(medicine, obsolete) Synonym of psoriasis.Từ đồng nghĩa:psoriasis
- (thực vật học, hiếm, lỗi thời) Bất kỳ lớp tảo, địa y hoặc chất nào khác tạo ra bề ngoài giống bệnh phong trên bề mặt thực vật.(botany, rare, obsolete) Any layer of algae, lichens, or other substance producing a leprosylike appearance on the surfaces of plants.Lepra is frequently met with on the trunks, especially of young trees.Lepra thường gặp trên thân cây, đặc biệt là cây non.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lepra” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish