lessening
/ˈlɛsn̩/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của lessen.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của giảm bớtpresent participle and gerund of lessen
Danh từ
- Ngày càng ít hơn; giảm hoặc giảm.A growing lesser; reduction or decrease.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lessening” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish