let-down

/ˈlɛtˌdaʊn/
danh từ
  • Sự giảm sút, sự suy giảm.
  • Sự làm thất vọng; sự thất vọng.
Danh từ
  1. (đếm được) Sự thất vọng hoặc phản cảm.
    (countable) A disappointment or anticlimax.
    After seeing all the advertisements, the show itself was quite a let-down.
    Sau khi xem tất cả các quảng cáo, bản thân chương trình đã khá thất vọng.
  2. (đếm được, không đếm được) Sự giải phóng sữa thần kinh ở bò sữa hoặc ở những bà mẹ đang cho con bú.
    (countable, uncountable) The neurohormonal release of milk in dairy cows or in breastfeeding human mothers.
  3. (hàng không) Việc cho phép một chiếc máy bay hạ cánh qua các đám mây để làm sạch không khí bên dưới hoặc quá trình cấp phép như vậy.
    (aviation) The clearance of an aircraft to descend through clouds to clear air below, or the process of granting such a clearance.
    The flight received a radar letdown from air traffic control.
    Chuyến bay đã nhận được tín hiệu radar từ trạm kiểm soát không lưu.
🎬 Nghe “let-down” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish