lethal

/ˈliːθəl/
tính từ
  • Làm chết người, gây chết người, chết người.
Tính từ
  1. Của, liên quan đến, hoặc gây ra cái chết; chết người; phàm nhân; gây tử vong.
    Of, pertaining to, or causing death; deadly; mortal; fatal.
Danh từ
  1. Bất kỳ loại vũ khí nào có thể gây chết người.
    Any weapon that causes death.
  2. (di truyền học) Một alen gây ra cái chết của sinh vật mang nó.
    (genetics) An allele that causes the death of the organism that carries it.
  3. (hóa học) Một trong những loại rượu bậc cao của dãy paraffin thu được từ tinh trùng ở dạng chất rắn kết tinh màu trắng.
    (chemistry) One of the higher alcohols of the paraffine series obtained from spermaceti as a white crystalline solid.
🎬 Nghe “lethal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish