lethal
/ˈliːθəl/tính từ
- Làm chết người, gây chết người, chết người.
Tính từ
- Của, liên quan đến, hoặc gây ra cái chết; chết người; phàm nhân; gây tử vong.Of, pertaining to, or causing death; deadly; mortal; fatal.
Danh từ
- Bất kỳ loại vũ khí nào có thể gây chết người.Any weapon that causes death.
- (di truyền học) Một alen gây ra cái chết của sinh vật mang nó.(genetics) An allele that causes the death of the organism that carries it.
- (hóa học) Một trong những loại rượu bậc cao của dãy paraffin thu được từ tinh trùng ở dạng chất rắn kết tinh màu trắng.(chemistry) One of the higher alcohols of the paraffine series obtained from spermaceti as a white crystalline solid.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lethal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish