lesser

/ˈlɛsɚ/
tính từ
  • Nhỏ hơn, bé hơn, ít hơn.
Tính từ
  1. dạng so sánh của ít: nhiều hơn ít
    comparative form of little: more little
  2. Trong số hai (hoặc, hiếm khi, nhiều hơn hai): thứ có kích thước nhỏ hơn (nhỏ hơn), giá trị, tầm quan trọng, v.v.
    Of two (or, rarely, more than two) things: the smaller in size (littler), in value, in importance etc.
    lesser panda
    gấu trúc nhỏ hơn
Danh từ
  1. một thứ có kích thước, giá trị, tầm quan trọng nhỏ hơn, v.v.
    a thing that is of smaller size, value, importance etc.
    The greater sand hills increasingly do not migrate, but almost all lessers do.
    Những đồi cát lớn hơn ngày càng không di cư nhưng hầu như tất cả những đồi cát nhỏ hơn đều di cư.
🎬 Nghe “lesser” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish