liaise
/liˈeɪz/động từ
- Giữ liên lạc; bắt liên lạc.
Động từ
- Để thiết lập một liên lạc.To establish a liaison.
- Hành động giữa các bên nhằm hòa giải những khác biệt.To act between parties with a view to reconciling differences.
- Hợp tác, trao đổi, trao đổi để đi đến giải pháp chung.To cooperate, consult and discuss in order to come to a common solution.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “liaise” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish