liaise

/liˈeɪz/
động từ
  • Giữ liên lạc; bắt liên lạc.
Động từ
  1. Để thiết lập một liên lạc.
    To establish a liaison.
  2. Hành động giữa các bên nhằm hòa giải những khác biệt.
    To act between parties with a view to reconciling differences.
  3. Hợp tác, trao đổi, trao đổi để đi đến giải pháp chung.
    To cooperate, consult and discuss in order to come to a common solution.
🎬 Nghe “liaise” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish