ley
/ˈlē/danh từ
- Đất bỏ hoá.
- Leu.
Danh từ
- (nông nghiệp) Đất trồng trọt được sử dụng tạm thời để làm cỏ khô hoặc chăn thả gia súc.(agriculture) Arable land used temporarily for hay or grazing.
- Một dòng ley.A ley line.
- Cách viết khác của lea.Alternative spelling of lea.
- Hình thức cổ xưa của dung dịch kiềm.Archaic form of lye.
Tính từ
- (nông nghiệp) Bỏ hoang; chưa được gieo hạt.(agriculture) Fallow; unseeded.
- (nông nghiệp) Luân canh để chăn thả thay vì trồng trọt.(agriculture) Rotated to pasture instead of cropping.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ley” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish