ley

/ˈlē/
danh từ
  • Đất bỏ hoá.
  • Leu.
Danh từ
  1. (nông nghiệp) Đất trồng trọt được sử dụng tạm thời để làm cỏ khô hoặc chăn thả gia súc.
    (agriculture) Arable land used temporarily for hay or grazing.
  2. Một dòng ley.
    A ley line.
  3. Cách viết khác của lea.
    Alternative spelling of lea.
  4. Hình thức cổ xưa của dung dịch kiềm.
    Archaic form of lye.
Tính từ
  1. (nông nghiệp) Bỏ hoang; chưa được gieo hạt.
    (agriculture) Fallow; unseeded.
  2. (nông nghiệp) Luân canh để chăn thả thay vì trồng trọt.
    (agriculture) Rotated to pasture instead of cropping.
🎬 Nghe “ley” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish