liaison
/ˈliːjəˌzɑːn/danh từ
- Liên lạc.
- Quan hệ bất chính (nam nữ).
- Sự nối vần.
Danh từ
- (nấu ăn) Chất làm đặc cho nước xốt, thường làm từ lòng đỏ trứng.(cooking) A thickening for sauces, typically based on egg yolks.
- Giao tiếp giữa hai bên hoặc nhóm.Communication between two parties or groups.
- Hợp tác, làm việc cùng nhau.Cooperation, working together.
- (quân sự) Người chuyển tiếp thông tin giữa hai lực lượng trong quân đội hoặc trong chiến tranh.(military) A relayer of information between two forces in an army or during war.
Động từ
- (bị cấm) Liên lạc.(proscribed) To liaise.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “liaison” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish