liaison

/ˈliːjəˌzɑːn/
danh từ
  • Liên lạc.
  • Quan hệ bất chính (nam nữ).
  • Sự nối vần.
Danh từ
  1. (nấu ăn) Chất làm đặc cho nước xốt, thường làm từ lòng đỏ trứng.
    (cooking) A thickening for sauces, typically based on egg yolks.
  2. Giao tiếp giữa hai bên hoặc nhóm.
    Communication between two parties or groups.
  3. Hợp tác, làm việc cùng nhau.
    Cooperation, working together.
  4. (quân sự) Người chuyển tiếp thông tin giữa hai lực lượng trong quân đội hoặc trong chiến tranh.
    (military) A relayer of information between two forces in an army or during war.
Động từ
  1. (bị cấm) Liên lạc.
    (proscribed) To liaise.
🎬 Nghe “liaison” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish