lexicography

/ˌlek-sə-ˈkä-grə-fē/
danh từ
  • từ điển học
  • sự biên soạn từ điển
Danh từ
  1. (không đếm được) Nghệ thuật hoặc thủ công biên soạn, viết và biên tập từ điển.
    (uncountable) The art or craft of compiling, writing, and editing dictionaries.
  2. (không đếm được, ngôn ngữ học) Bộ môn học thuật phân tích và mô tả các mối quan hệ ngữ nghĩa, ngữ đoạn và mô hình trong từ vựng (từ vựng) của một ngôn ngữ và phát triển lý thuyết về các thành phần từ điển và cấu trúc liên kết dữ liệu trong từ điển.
    (uncountable, linguistics) The scholarly discipline of analysing and describing the semantic, syntagmatic and paradigmatic relationships within the lexicon (vocabulary) of a language and developing theories of dictionary components and structures linking the data in dictionaries.
  3. (đếm được) Từ điển, từ điển, sổ từ.
    (countable) A dictionary, a lexicon, a wordbook.
🎬 Nghe “lexicography” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish