li
/li/danh từ
- Dặm Trung Quốc (bằng khoảng 0 5 kilomet).
Danh từ
- Dặm Trung Quốc, đơn vị đo khoảng cách truyền thống bằng 1500 chis hoặc 150 zhang, hiện được chuẩn hóa thành nửa km (500 mét).The Chinese mile, a traditional unit of distance equal to 1500 chis or 150 zhangs, now standardized as a half-kilometer (500 meters).
- Dặm Hàn Quốc, đơn vị đo khoảng cách truyền thống tương đương khoảng 393 m.The Korean mile, a traditional unit of distance equivalent to about 393 m.Từ đồng nghĩa:Korean mile
- Một đơn vị trọng lượng truyền thống của Trung Quốc, bằng một phần nghìn liang, hay năm mươi miligam.A traditional Chinese unit of weight, equal to one-thousandth of a liang, or fifty milligrams.
- (Triết học Trung Quốc) Một buổi lễ hay nghi lễ đầy ý nghĩa; phép tắc, hành vi.(Chinese philosophy) A meaningful ceremony or ritual; etiquette, behaviour.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “li” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish