li

/li/
danh từ
  • Dặm Trung Quốc (bằng khoảng 0 5 kilomet).
Danh từ
  1. Dặm Trung Quốc, đơn vị đo khoảng cách truyền thống bằng 1500 chis hoặc 150 zhang, hiện được chuẩn hóa thành nửa km (500 mét).
    The Chinese mile, a traditional unit of distance equal to 1500 chis or 150 zhangs, now standardized as a half-kilometer (500 meters).
    Từ đồng nghĩa:Chinese miletricent
  2. Dặm Hàn Quốc, đơn vị đo khoảng cách truyền thống tương đương khoảng 393 m.
    The Korean mile, a traditional unit of distance equivalent to about 393 m.
    Từ đồng nghĩa:Korean mile
  3. Một đơn vị trọng lượng truyền thống của Trung Quốc, bằng một phần nghìn liang, hay năm mươi miligam.
    A traditional Chinese unit of weight, equal to one-thousandth of a liang, or fifty milligrams.
  4. (Triết học Trung Quốc) Một buổi lễ hay nghi lễ đầy ý nghĩa; phép tắc, hành vi.
    (Chinese philosophy) A meaningful ceremony or ritual; etiquette, behaviour.
🎬 Nghe “li” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish