lexeme

/ˈlek-ˌsēm/
danh từ
  • Từ vị.
Danh từ
  1. (ngôn ngữ học) Một mục từ vựng tương ứng với tập hợp tất cả các từ (hoặc tất cả các biểu thức nhiều từ) có liên quan về mặt ngữ nghĩa thông qua sự biến đổi của một dạng cơ bản chung cụ thể.
    (linguistics) A lexical item corresponding to the set of all words (or of all multi-word expressions) that are semantically related through inflection of a particular shared basic form.
  2. (máy tính) Một phiên bản riêng lẻ của chuỗi ký tự liên tục không có khoảng trắng, được sử dụng trong phân tích từ vựng.
    (computing) An individual instance of a continuous character sequence without spaces, used in lexical analysis.
    Near-synonym: token
    Gần đồng nghĩa: token
    Từ đồng nghĩa:token
🎬 Nghe “lexeme” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish