lifelike

/ˈlaɪfˌlaɪk/
tính từ
  • Giống như thật.
Tính từ
  1. Giống như một sinh vật, giống sự sống, thể hiện chính xác
    Like a living being, resembling life, giving an accurate representation
    a lifelike portrait
    một bức chân dung sống động như thật
🎬 Nghe “lifelike” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish