lifeless
/ˈlaɪfləs/tính từ
- Không có sự sống.
- Chết, bất động.
- Không có sinh khí, không sinh động.
Tính từ
- vô tri; không có sự sốnginanimate; having no life
- chết; đã mất mạngdead; having lost life
- không có người ở, hoặc không có khả năng hỗ trợ cuộc sốnguninhabited, or incapable of supporting life
- buồn tẻ hoặc thiếu sức sốngdull or lacking vitality
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lifeless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish