lifeless

/ˈlaɪfləs/
tính từ
  • Không có sự sống.
  • Chết, bất động.
  • Không có sinh khí, không sinh động.
Tính từ
  1. vô tri; không có sự sống
    inanimate; having no life
  2. chết; đã mất mạng
    dead; having lost life
  3. không có người ở, hoặc không có khả năng hỗ trợ cuộc sống
    uninhabited, or incapable of supporting life
  4. buồn tẻ hoặc thiếu sức sống
    dull or lacking vitality
🎬 Nghe “lifeless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish