lies

/laɪz/
danh từ
  • Số nhiều của lie
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của lie
Danh từ
  1. số nhiều của lời nói dối
    plural of lie
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị lời nói dối
    third-person singular simple present indicative of lie
Tính từ
  1. (Mid-Ulster) Tuyệt vời, tuyệt vời
    (Mid-Ulster) Great, wonderful
    That kebab was lies!
    Món kebab đó là dối trá!
🎬 Nghe “lies” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish