lifting

/ˈlɪft/
động từ
  • hiện tại phân từ của lift
Danh từ
  1. Hành động hoặc quá trình mà một vật nào đó được nâng lên; độ cao
    The action or process by which something is lifted; elevation
  2. (thể thao) Cử tạ; một hình thức tập thể dục trong đó tạ được nâng lên
    (sports) Weightlifting; a form of exercise in which weights are lifted.
    2008, Lou Schuler, "Foreward", in Nate Green, Built for Show, page xi When I started lifting in 1970, I was the skinniest thirteen-year-old I knew.
    Từ đồng nghĩa:weightlifting
  3. (y học) Phẫu thuật thẩm mỹ để làm săn chắc các mô trên khuôn mặt và cải thiện diện mạo khuôn mặt.
    (medicine) Plastic surgery for tightening facial tissues and improving the facial appearance.
    Từ đồng nghĩa:facelift
  4. Trộm cắp.
    Theft.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của thang máy
    present participle and gerund of lift
🎬 Nghe “lifting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish