lieut

  • (vt của Lieutenant) trung úy, đại úy hải quân
Danh từ
  1. Viết tắt của trung úy.
    Abbreviation of lieutenant.
🎬 Nghe “lieut” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish