limber

/ˈlɪmbɚ/
danh từ
  • Đầu xe (xe kéo pháo).
tính từ
  • Mềm, mềm dẻo, dễ uốn.
  • Nhanh nhẹn.
Tính từ
  1. Mềm dẻo, dẻo, có thể uốn cong.
    Flexible, pliant, bendable.
    He's so limber that he can kiss his knee without bending it.
    Anh ấy dẻo dai đến mức có thể hôn đầu gối của anh ấy mà không cần cong nó.
Động từ
  1. (thông tục) Làm trở nên khập khiễng; để làm cho linh hoạt hoặc dễ uốn.
    (transitive) To cause to become limber; to make flexible or pliant.
    Go back to the Island and limber up with a few drafts.
    Quay trở lại Đảo và thư giãn với một vài bản nháp.
  2. (lỗi thời) Chuẩn bị một khẩu pháo để vận chuyển (tức là gắn nó vào khung của nó.)
    (obsolete) To prepare an artillery piece for transportation (i.e., to attach it to its limber.)
Danh từ
  1. (quân sự) Xe hai bánh có gắn pháo có bánh để vận chuyển. (Một số phiên bản có thùng chứa đạn tích hợp. Bản thân chiếc limber hoặc hộp đựng đạn cũng có thể được gọi là caisson.)
    (military) A two-wheeled vehicle to which a wheeled artillery piece may be attached for transport. (Some versions have built-in storage bins for ammunition. Either the limber itself or the ammunition box may also be called a caisson.)
  2. (ở số nhiều) Trục hoặc thân của một toa xe hoặc cỗ xe.
    (in the plural) The shafts or thills of a wagon or carriage.
  3. (hàng hải, số nhiều) Máng xối hoặc ống dẫn ở mỗi bên của keelson để cho nước đi qua giếng bơm.
    (nautical, in the plural) Gutters or conduits on each side of the keelson to allow water to pass to the pump well.
🎬 Nghe “limber” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish