lima
/ˈliːmə/danh từ
- Từ chỉ mã hiệu giao tiếp thay chữ l.
Danh từ
- Đậu lima (thực vật, Phaseolus lunatus).Lima bean (the plant, Phaseolus lunatus).We planted limas with the corn last night.Chúng tôi đã trồng cây limas cùng với ngô tối qua.
- Đậu lima (quả của cây).Lima bean (the fruit of the plant).We had limas with dinner last night.Tối qua chúng tôi đã ăn limas.
- (tiêu chuẩn quốc tế) Dạng chữ cái thay thế của Lima từ Bảng chữ cái ngữ âm NATO/ICAO.(international standards) Alternative letter-case form of Lima from the NATO/ICAO Phonetic Alphabet.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lima” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish