lima

/ˈliːmə/
danh từ
  • Từ chỉ mã hiệu giao tiếp thay chữ l.
Danh từ
  1. Đậu lima (thực vật, Phaseolus lunatus).
    Lima bean (the plant, Phaseolus lunatus).
    We planted limas with the corn last night.
    Chúng tôi đã trồng cây limas cùng với ngô tối qua.
  2. Đậu lima (quả của cây).
    Lima bean (the fruit of the plant).
    We had limas with dinner last night.
    Tối qua chúng tôi đã ăn limas.
  3. (tiêu chuẩn quốc tế) Dạng chữ cái thay thế của Lima từ Bảng chữ cái ngữ âm NATO/ICAO.
    (international standards) Alternative letter-case form of Lima from the NATO/ICAO Phonetic Alphabet.
🎬 Nghe “lima” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish