lines

/ˈlaɪn/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của line
Danh từ
  1. số nhiều của dòng
    plural of line
  2. (phim, sân khấu) Lời nói của diễn viên.
    (film, theater) Words spoken by the actors.
    I have yet to learn my lines.
    Tôi vẫn chưa học được lời thoại của mình.
  3. (công sự) Các bố trí được thực hiện để bao phủ các vị trí mở rộng và trình diện một mặt trận theo một hướng cho kẻ thù.
    (fortifications) Dispositions made to cover extended positions, and presenting a front in but one direction to an enemy.
  4. (đóng tàu) Hình dạng của một con tàu được thể hiện bằng các đường nét của các mặt cắt dọc, ngang và xiên.
    (shipbuilding) Form of a vessel as shown by the outlines of vertical, horizontal, and oblique sections.
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị dòng
    third-person singular simple present indicative of line
🎬 Nghe “lines” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish