listened
/ˈlɪsn̩/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của listen
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của listensimple past and past participle of listen
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “listened” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish