listener

/ˈlɪsn̩/
danh từ
  • Người nghe, thính giả.
Danh từ
  1. Một người lắng nghe, đặc biệt là một bài phát biểu hoặc một chương trình phát sóng.
    Someone who listens, especially to a speech or a broadcast.
  2. (máy tính, lập trình, chủ yếu là Java) Một hàm chạy để phản hồi một sự kiện; một trình xử lý sự kiện.
    (computing, programming, chiefly Java) A function that runs in response to an event; an event handler.
  3. (từ lóng) Tai của con người.
    (slang) A person's ear.
  4. (trang trọng) Tuyển tập âm nhạc.
    (formal) A musical anthology.
🎬 Nghe “listener” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish