listless

/ˈlɪstləs/
tính từ
  • Lơ đãng, thờ ơ, vô tình; lờ phờ.
  • bơ phờ
Tính từ
  1. Thiếu năng lượng, sự nhiệt tình hoặc sự sống động.
    Lacking energy, enthusiasm, or liveliness.
🎬 Nghe “listless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish