listening
/ˈlɪsn̩/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của listen.
danh từ
- Sự nghe.
Tính từ
- Của một cái gì đó hoặc ai đó lắng nghe.Of something or someone that listens.Any listening person can tell she's lying.Bất cứ người nào lắng nghe đều có thể biết cô ấy đang nói dối.
- Của một cái gì đó được sử dụng để nghe hoặc để cải thiện khả năng nghe.Of something that is used in order to hear or to improve the ability to hear.He could hear better when he used his listening device.Anh ấy có thể nghe rõ hơn khi sử dụng thiết bị nghe của mình.
- Của một hành động được thực hiện một cách thận trọng và chú ý đến âm thanh.Of an action that is performed with caution and attention to sounds.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của listenpresent participle and gerund of listen
Danh từ
- Một hành động mà một cái gì đó hoặc ai đó được lắng nghe.An act by which something or somebody is listened to.This symphony grows on me more and more with each listening.Bản giao hưởng này ngày càng lớn dần trong tôi qua mỗi lần nghe.
- Một bài tập giáo dục liên quan đến việc lắng nghe.An educational exercise involving listening.OK, students, today we're going to do a couple of listenings about the environment, then a reading about crime.Được rồi, các em ơi, hôm nay chúng ta sẽ nghe một vài bài về môi trường, sau đó là một bài đọc về tội phạm.
- Kỹ năng hoặc khả năng nhận biết ngôn ngữ nói.Skill or ability of perceiving spoken language.You can improve your listening well by watching English-language films.Bạn có thể cải thiện khả năng nghe tốt bằng cách xem phim tiếng Anh.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “listening” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish