lissome

/ˈli-səm/
tính từ
  • Mềm mại; uyển chuyển; nhanh nhẹn.
Tính từ
  1. Cách viết khác của lisom.
    Alternative spelling of lissom.
🎬 Nghe “lissome” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish