lists

/ˈlɪsts/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của list
Danh từ
  1. số nhiều của danh sách
    plural of list
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị danh sách
    third-person singular simple present indicative of list
🎬 Nghe “lists” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish